學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cứng đầu, bướng bỉnhmáy dịch

wánNGOAN

  1. 1.nghịch ngợm
  2. 2.bướng bỉnh
  3. 3.chơi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

顽 (形声。从页,元声。从页。本义难劈开的囫囵木头) 同本义 纤枝无萧洒,顽干空突兀。--唐·元稹《画松》 愚顽之人;顽固派 凶恶的人 岂惜战斗死,为君扫凶顽。--唐·李白《豫章行》 顽 引申为浑圆 闻平乐以下,四顾皆土山,而巉厉之石,不挺于陆而藏于水矣。盖山自此而顽,水自此而险也。--《徐霞客游记》 顽固,不驯服 顽童穷固。--《国语·郑语》 又如顽算(耍弄 顽wán ⒈愚蠢无知愚~。痴~。笨~。 ⒉固执,守旧~固。~梗。 ⒊淘气~皮。~童。 ⒋〈古〉凶暴,贪婪~贪。 ⒌通"玩"。游戏,耍弄。 ⒍

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 顽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict