例句Câu ví dụ
- 1
這孩子很頑皮。
zhè hái zi hěn wán pí
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
這孩子很頑皮。
zhè hái zi hěn wán pí
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm