學華語Kaori Dict

頑強

giản thể: 顽强

wánqiáng

ㄨㄢˊ ㄑㄧㄤˊ

NGOAN CƯỜNG

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.kiên cường
  2. 2.khó bị đánh bại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他性格頑強,從不放棄。

    tā xìng gé wán qiáng cóng bù fàng qì

    Anh ấy tính cách kiên cường, từ không bỏ cuộc

  • 2

    盡管受到暴君的迫害,英雄還頑強地鬥爭。

    jǐnguǎn shòudào bàojūn de pòhài, yīngxióng hái wánqiáng de dòuzhēng。

    Dù bị độc tài bức hại, anh hùng vẫn kiên cường đấu tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顽强 nghĩa là gì? · Kaori Dict