學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頑梗
頑梗
giản thể:
顽梗
wán
gěng
[ㄨㄢˊ ㄍㄥˇ]
NGOAN CÀNH
1.
bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頑強
wánqiáng
kiên cường
頑皮
wánpí
nghịch ngợm
頑固
wángù
cứng đầu; bướng bỉnh
頑童
wántóng
thằng nhóc
梗
gěng
nhánh
頑
wán
nghịch ngợm
作梗
zuògěng
cản trở
兇頑
xiōngwán
hung ác và khó kiểm soát
逐字解
Từng chữ trong từ
頑
ngoan
cứng đầu, cứng nhắc
梗
cành, ngạnh
cuống hoa, cành cây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
顽梗 nghĩa là gì? · Kaori Dict