字義Nghĩa
cuống hoa, cành câymáy dịch
gěngCÀNH
- 1.nhánh
- 2.thân
- 3.cành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
梗 (形声。从木,更声。本义一种树) 刺榆(hemiptelea davidii)的古名 梗,山枌榆。荚可为芜荑也。--《说文》。按,叶小于常榆,刺如柘刺,其木坚韧,中犊车材,即诗之山有枢。 有刺的草木 凡草木刺人,自关而东,或谓之梗。--《西京赋》 梗木为之靡拉。--《方言三》 又如梗林(多刺的林丛);梗莽(荆棘草莽);梗刺(草木茎上有刺针) 草本植物的枝茎 桃梗土偶。--《战国策·秦策》 今求柴胡桔梗于沮泽。--《战国策·齐策》 又如菠菜梗;梗子(植物的枝或茎);荷梗;芹菜梗 梗 阻塞; 梗gěng ⒈植物的茎或枝菊花~。麦~子。薄荷~。玉米~儿。 ⒉直,挺着~胸。~着颈。 ⒊直爽,正直~直(也作"鲠直"、"耿直")。 ⒋强硬,顽固强~。顽~不化。 ⒌阻塞,阻碍~阻。~塞。从中作~。 ⒍
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 更 [gèng] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 梗咽biến thể của 哽咽[geng3 ye4]
- 梗圖
- 梗塞làm tắc; làm nghẽn; cản trở
- 梗概đại cương; ý chính; tóm tắt
- 梗死
- 梗王
- 梗直biến thể của 耿直[geng3 zhi2]
- 梗阻cản trở; gây trở ngại
- 作梗cản trở
- 凄梗
- 心梗nhồi máu cơ tim; đau tim (viết tắt của 心肌梗死[xin1 ji1 geng3 si4])
- 桔梗cát cánh
- 爛梗trò đùa nhạt nhẽo
- 破梗