梗王
gěngwáng
[ㄍㄥˇ ㄨㄤˊ]
CÀNH VƯƠNG
- 1.(khẩu ngữ) người làm mọi người cười; người hài hước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.