- 1.vương quốc
- 2.vùng lãnh thổ

例句Câu ví dụ
- 1
我們的軍隊進攻了王國。
wǒmen de jūnduì jìngōng le wángguó。
Quân đội của chúng tôi đã tấn công vương quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.