學華語Kaori Dict

王國

giản thể: 王国

wángguó

ㄨㄤˊ ㄍㄨㄛˊ

VƯƠNG QUỐC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.vương quốc
  2. 2.vùng lãnh thổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的軍隊進攻了王國。

    wǒmen de jūnduì jìngōng le wángguó。

    Quân đội của chúng tôi đã tấn công vương quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王国 nghĩa là gì? · Kaori Dict