學華語Kaori Dict

國王

giản thể: 国王

guówáng

ㄍㄨㄛˊ ㄨㄤˊ

QUỐC VƯƠNG

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    皇帝、國王、公主都在神話里。

    huáng dì guó wáng gōng zhǔ dōu zài shén huà lǐ

    Hoàng đế, vua, công nương đều có trong thần thoại

  • 2

    人們反對國王

    rénmen fǎnduì guówáng

    Người dân phản đối vua.

  • 3

    國王光著呢!

    guówáng guāng zhene!

    Vua không mặc gì cả!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國王 nghĩa là gì? · Kaori Dict