例句Câu ví dụ
- 1
皇帝、國王、公主都在神話里。
huáng dì guó wáng gōng zhǔ dōu zài shén huà lǐ
Hoàng đế, vua, công nương đều có trong thần thoại
- 2
人們反對國王
rénmen fǎnduì guówáng
Người dân phản đối vua.
- 3
國王光著呢!
guówáng guāng zhene!
Vua không mặc gì cả!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
