- 1.đi qua lại
- 2.có quan hệ thân thiết
- 3.trong quá khứ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trước đây

例句Câu ví dụ
- 1
那兒曾經很寧靜,只不過偶爾會有一些過往車輛的聲音。
nàr céngjīng hěn níngjìng, zhǐbuguò ǒuěr huì yǒuyīxiē guòwǎng chēliàng de shēngyīn。
Nơi đó từng rất yên tĩnh, chỉ có lẽ thỉnh thoảng nghe thấy tiếng xe cộ đi qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.