學華語Kaori Dict

過往

giản thể: 过往

guòwǎng

ㄍㄨㄛˋ ㄨㄤˇ

QUÁ VÃNG

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.đi qua lại
  2. 2.có quan hệ thân thiết
  3. 3.trong quá khứ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trước đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    那兒曾經很寧靜,只不過偶爾會有一些過往車輛的聲音。

    nàr céngjīng hěn níngjìng, zhǐbuguò ǒuěr huì yǒuyīxiē guòwǎng chēliàng de shēngyīn。

    Nơi đó từng rất yên tĩnh, chỉ có lẽ thỉnh thoảng nghe thấy tiếng xe cộ đi qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过往 nghĩa là gì? · Kaori Dict