往
wǎng
[ㄨㄤˇ]
VÃNG
HSK 2TOCFL 2V/Prep
- 1.đi (một hướng)
- 2.đến
- 3.hướng tới
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.(tàu) đi về
- 5.quá khứ
- 6.trước đây
Cách đọc khác:wǎng — biến thể cũ của 往[wang3]

例句Câu ví dụ
- 1
出口在那邊,請往前走。
chū kǒu zài nà bian qǐng wǎng qián zǒu
Xuất khẩu ở phía đó, vui lòng đi về phía trước
- 2
請往上看。
qǐng wǎng shàng kàn
Hãy nhìn lên
- 3
他往前走了幾步。
tā wǎng qián zǒu le jǐ bù
Anh ấy bước về phía trước vài bước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.