學華語Kaori Dict

往來

giản thể: 往来

wǎnglái

ㄨㄤˇ ㄌㄞˊ

VÃNG LAI

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.giao dịch
  2. 2.liên hệ
  3. 3.đi đi lại lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國有很多往來。

    liǎng guó yǒu hěn duō wǎng lái

    Hai nước có nhiều giao lưu

  • 2

    車輛往來晝夜不停。

    chēliàng wǎnglái zhòuyè bùtíng。

    Giao thông không ngừng qua lại cả ngày lẫn đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往來 nghĩa là gì? · Kaori Dict