- 1.giao dịch
- 2.liên hệ
- 3.đi đi lại lại

例句Câu ví dụ
- 1
兩國有很多往來。
liǎng guó yǒu hěn duō wǎng lái
Hai nước có nhiều giao lưu
- 2
車輛往來晝夜不停。
chēliàng wǎnglái zhòuyè bùtíng。
Giao thông không ngừng qua lại cả ngày lẫn đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.