例句Câu ví dụ
- 1
道路向上通往村莊。
dàolù xiàngshàng tōngwǎng cūnzhuāng。
Con đường lên phía trên dẫn đến làng
- 2
哪條路通往市政廳?
nǎ tiáo lù tōngwǎng shìzhèngtīng?
Con đường nào dẫn đến tòa thị chính?
- 3
這是通往大海的通道。
zhè shì tōngwǎng dàhǎi de tōngdào。
Đây là con đường dẫn ra biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
