學華語Kaori Dict

通往

tōngwǎng

ㄊㄨㄥ ㄨㄤˇ

THÔNG VÃNG

HSK 7-9TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    道路向上通往村莊。

    dàolù xiàngshàng tōngwǎng cūnzhuāng。

    Con đường lên phía trên dẫn đến làng

  • 2

    哪條路通往市政廳?

    nǎ tiáo lù tōngwǎng shìzhèngtīng?

    Con đường nào dẫn đến tòa thị chính?

  • 3

    這是通往大海的通道。

    zhè shì tōngwǎng dàhǎi de tōngdào。

    Đây là con đường dẫn ra biển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通往 nghĩa là gì? · Kaori Dict