學華語Kaori Dict

來往

giản thể: 来往

láiwǎng

ㄌㄞˊ ㄨㄤˇ

LAI VÃNG

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.đi lại
  2. 2.có qua lại
  3. 3.có quan hệ với

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩家有生意來往。

    liǎng jiā yǒu shēng yì lái wǎng

    Hai bên có giao dịch thương mại

  • 2

    你最好不要和他來往。

    nǐ zuìhǎo bùyào hé tā láiwǎng。

    Anh最好不要 có quan hệ với anh ấy

  • 3

    他跟他們乾脆地斷絕來往了。

    tā gēn tāmen gāncuì de duànjué láiwǎng le。

    Anh ấy đã cắt đứt liên lạc với họ một cách干脆

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來往 nghĩa là gì? · Kaori Dict