- 1.đi lại
- 2.có qua lại
- 3.có quan hệ với

例句Câu ví dụ
- 1
兩家有生意來往。
liǎng jiā yǒu shēng yì lái wǎng
Hai bên có giao dịch thương mại
- 2
你最好不要和他來往。
nǐ zuìhǎo bùyào hé tā láiwǎng。
Anh最好不要 có quan hệ với anh ấy
- 3
他跟他們乾脆地斷絕來往了。
tā gēn tāmen gāncuì de duànjué láiwǎng le。
Anh ấy đã cắt đứt liên lạc với họ một cách干脆
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.