學華語Kaori Dict

以往

wǎng

ㄧˇ ㄨㄤˇ

DĨ VÃNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.trong quá khứ; trước đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    以往的經驗很重要。

    yǐ wǎng de jīng yàn hěn zhòng yào

    Kinh nghiệm trước đây rất quan trọng

  • 2

    今年下的雪比以往少。

    jīnnián xià de xuě bǐ yǐwǎng shǎo。

    Tuyết năm nay ít hơn mọi năm

  • 3

    今年將會不同以往嗎?

    jīnnián jiānghuì bùtóng yǐwǎng ma?

    Năm nay sẽ khác với trước sao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以往 nghĩa là gì? · Kaori Dict