例句Câu ví dụ
- 1
以往的經驗很重要。
yǐ wǎng de jīng yàn hěn zhòng yào
Kinh nghiệm trước đây rất quan trọng
- 2
今年下的雪比以往少。
jīnnián xià de xuě bǐ yǐwǎng shǎo。
Tuyết năm nay ít hơn mọi năm
- 3
今年將會不同以往嗎?
jīnnián jiānghuì bùtóng yǐwǎng ma?
Năm nay sẽ khác với trước sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
