學華語Kaori Dict

wàng

ㄨㄤˋ

VỌNG

HSK 7-9V
  1. 1.trăng tròn
  2. 2.hy vọng
  3. 3.mong đợi
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.thăm
  2. 5.nhìn xa xăm
  3. 6.nhìn về
  4. 7.phía

Cách đọc khác:wàngngày 15 của tháng (âm lịch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大海一望無邊。

    dà hǎi yī wàng wú biān

    Biển cả mênh mông vô tận

  • 2

    她望著我。

    tā wàng zhe wǒ。

    Cô ấy nhìn tôi.

  • 3

    他望進門內。

    tā wàng jìnmén nèi。

    Anh ấy nhìn vào bên trong cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

望 nghĩa là gì? · Kaori Dict