學華語Kaori Dict

絕望

giản thể: 绝望

juéwàng

ㄐㄩㄝˊ ㄨㄤˋ

TUYỆT VỌNG

HSK 5TOCFL 5
  1. 1.tuyệt vọng
  2. 2.mất hết hy vọng
  3. 3.sự tuyệt vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    失敗了也別絕望。

    shī bài le yě bié jué wàng

    Dù thất bại cũng đừng tuyệt vọng

  • 2

    遇到困難別絕望。

    yù dào kùn nan bié jué wàng

    Gặp khó khăn thì đừng nản lòng

  • 3

    湯姆絕望了。

    Tāngmǔ juéwàng le。

    Tom tuyệt vọng rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絕望 nghĩa là gì? · Kaori Dict