例句Câu ví dụ
- 1
我去醫院看望病人。
wǒ qù yī yuàn kàn wàng bìng rén
Tôi đến bệnh viện thăm bệnh nhân
- 2
我去那裡看望她。
wǒqù nàli kànwàng tā。
Tôi đi đó để thăm cô ấy
- 3
湯姆想來看望我們。
Tāngmǔ xiǎnglái kànwàng wǒmen。
Tom muốn đến thăm chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 望VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
