學華語Kaori Dict

看望

kànwàng

ㄎㄢˋ ㄨㄤˋ

KHÁN VỌNG

HSK 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去醫院看望病人。

    wǒ qù yī yuàn kàn wàng bìng rén

    Tôi đến bệnh viện thăm bệnh nhân

  • 2

    我去那裡看望她。

    wǒqù nàli kànwàng tā。

    Tôi đi đó để thăm cô ấy

  • 3

    湯姆想來看望我們。

    Tāngmǔ xiǎnglái kànwàng wǒmen。

    Tom muốn đến thăm chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看望 nghĩa là gì? · Kaori Dict