學華語Kaori Dict

wáng

ㄨㄤˊ

VƯƠNG

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.vua hoặc quốc vương
  2. 2.tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó
  3. 3.vĩ đại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tuyệt vời

Cách đọc khác:Wánghọ [Wang2]wàngcai trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    王先生和夫人都來了。

    wáng xiān sheng hé fū ren dōu lái le

    Ông Vương và bà Vương đều đến rồi

  • 2

    我姓王。

    wǒ xìng wáng。

    Tôi họ Vương

  • 3

    國王濫用權力。

    guówáng lànyòngquánlì。

    Vua lạm dụng quyền lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王 nghĩa là gì? · Kaori Dict