天王
tiānwáng
[ㄊㄧㄢ ㄨㄤˊ]
THIÊN VƯƠNG
TOCFL 6
- 1.hoàng đế
- 2.thần
- 3.tước hiệu tự xưng của Hồng Tú Toàn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xem thêm 洪秀全[Hong2 Xiu4 quan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.