大王
dàwáng
[ㄉㄚˋ ㄨㄤˊ]
ĐẠI VƯƠNG
TOCFL 5
- 1.vua
- 2.đại gia
- 3.người có kỹ năng chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó
Cách đọc khác:dàiwang — trùm cướp (trong kinh kịch, truyện cổ)

例句Câu ví dụ
- 1
山中無老虎, 猴子稱大王。
shān zhōng wú lǎohǔ , hóuzi chēng dàwáng。
Trong núi không có hổ, khỉ làm vua
- 2
山上無老虎,猴子稱大王。
Shānshàng wú lǎohǔ, hóuzi chēng dàwáng。
Núi không có hổ, khỉ làm vua
- 3
今大王已去千里之國,而制於十里之內矣。
jīn dàwáng yǐ qù qiānlǐ zhī guó, ér zhì yú shí lǐ zhīnèi yǐ。
Ngày nay vua đã đi đến một quốc gia cách xa nghìn dặm, nhưng lại bị giam giữ trong phạm vi mười dặm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.