例句Câu ví dụ
- 1
她酷愛打網球。
tā kùài dǎwǎng qiú。
Cô ấy rất yêu thích chơi quần vợt
- 2
我想要打網球。
wǒ xiǎngyào dǎwǎng qiú。
Tôi muốn chơi quần vợt.
- 3
你會打網球嗎?
nǐ huì dǎwǎng qiú ma?
Bạn có biết chơi tennis không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
