學華語Kaori Dict

打網

giản thể: 打网

wǎng

ㄉㄚˇ ㄨㄤˇ

ĐẢ VÕNG

  1. 1.đánh lưới
  2. 2.bắt bằng lưới

例句Câu ví dụ

  • 1

    她酷愛打網球。

    tā kùài dǎwǎng qiú。

    Cô ấy rất yêu thích chơi quần vợt

  • 2

    我想要打網球。

    wǒ xiǎngyào dǎwǎng qiú。

    Tôi muốn chơi quần vợt.

  • 3

    你會打網球嗎?

    nǐ huì dǎwǎng qiú ma?

    Bạn có biết chơi tennis không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打網 nghĩa là gì? · Kaori Dict