例句Câu ví dụ
- 1
王後和王子都在宮里。
wáng hòu hé wáng zǐ dōu zài gōng lǐ
Vua và hoàng tử đều ở trong cung
- 2
王子繼承了王位。
wángzǐ jìchéng le wángwèi。
Hoàng tử kế thừa ngai vàng
- 3
我見到了王子真人。
wǒ jiàndào le wángzǐ zhēnrén。
Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
