學華語Kaori Dict

王子

wáng

ㄨㄤˊ ㄗˇ

VƯƠNG TỬ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.hoàng tử
  2. 2.con trai của vua

例句Câu ví dụ

  • 1

    王後和王子都在宮里。

    wáng hòu hé wáng zǐ dōu zài gōng lǐ

    Vua và hoàng tử đều ở trong cung

  • 2

    王子繼承了王位。

    wángzǐ jìchéng le wángwèi。

    Hoàng tử kế thừa ngai vàng

  • 3

    我見到了王子真人。

    wǒ jiàndào le wángzǐ zhēnrén。

    Tôi đã gặp Vương tử ngoài đời thật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

王子 nghĩa là gì? · Kaori Dict