- 1.từ bây giờ
- 2.trong tương lai
- 3.thời gian tới

例句Câu ví dụ
- 1
往後的日子會更好。
wǎng hòu de rì zi huì gèng hǎo
Những ngày sắp tới sẽ tốt hơn
- 2
往後站!
wǎnghòu zhàn!
Đứng lại sau!
- 3
請往後退。
qǐng wǎnghòu tuì。
Xin hãy lui lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 往VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.