學華語Kaori Dict

往後

giản thể: 往后

wǎnghòu

ㄨㄤˇ ㄏㄡˋ

VÃNG HẬU

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.từ bây giờ
  2. 2.trong tương lai
  3. 3.thời gian tới

例句Câu ví dụ

  • 1

    往後的日子會更好。

    wǎng hòu de rì zi huì gèng hǎo

    Những ngày sắp tới sẽ tốt hơn

  • 2

    往後站!

    wǎnghòu zhàn!

    Đứng lại sau!

  • 3

    請往後退。

    qǐng wǎnghòu tuì。

    Xin hãy lui lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

往后 nghĩa là gì? · Kaori Dict