心梗
xīngěng
[ㄒㄧㄣ ㄍㄥˇ]
TÂM CÀNH
- 1.nhồi máu cơ tim; đau tim (viết tắt của 心肌梗死[xin1 ji1 geng3 si4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
[ㄒㄧㄣ ㄍㄥˇ]
TÂM CÀNH
