學華語Kaori Dict

gěng

ㄍㄥˇ

CÀNH

  1. 1.nhánh
  2. 2.thân
  3. 3.cành
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:根[gen1]
  2. 5.chặn
  3. 6.cản trở
  4. 7.(từ mới phát triển từ 哏[gen2], ban đầu ở Đài Loan, trong thập niên đầu của thế kỷ 21) ý tưởng sáng tạo đáng nhớ (trò đùa, câu cửa miệng, meme, từ ngữ mới, lời nhận xét dí dỏm, v.v.)
  5. 8.đặc điểm nổi bật của một tác phẩm sáng tạo (câu chốt của trò đùa, mô típ trong phim, thành phần đặc biệt trong món ăn, điệp khúc trong bài hát pop, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    說話玩太多梗不太好吧。

    shuōhuà wán tài duō gěng bùtàihǎo ba。

    Không tốt đâu, nói nhiều meme quá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梗 nghĩa là gì? · Kaori Dict