字義Nghĩa
damáy dịch
fūPHU
- 1.da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膚〈动〉 烹煮,古代用盐、豉、葱与肉类同煮的一种烹调法,北魏贾思勰《齐民要术》有膚鸡﹑膚白肉﹑膚猪、膚鱼诸法。如膚鸡;膚白肉;膚猪;膚鱼。 见"膚舎"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
damáy dịch
fūPHU
膚〈动〉 烹煮,古代用盐、豉、葱与肉类同煮的一种烹调法,北魏贾思勰《齐民要术》有膚鸡﹑膚白肉﹑膚猪、膚鱼诸法。如膚鸡;膚白肉;膚猪;膚鱼。 见"膚舎"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt