學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

damáy dịch

PHU

  1. 1.da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

膚〈动〉 烹煮,古代用盐、豉、葱与肉类同煮的一种烹调法,北魏贾思勰《齐民要术》有膚鸡﹑膚白肉﹑膚猪、膚鱼诸法。如膚鸡;膚白肉;膚猪;膚鱼。 见"膚舎"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

xương thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 膚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict