學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

damáy dịch

PHU

  1. 1.da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肤 (形声。从肉,眗省声。本义人的皮肤) 同本义 肤受之愬。--《论语·颜渊》 衣不暖肤。--《商君书·算地》 手如柔荑,肤如凝脂。--《诗·卫风·硕人》 又如肌肤(肌肉皮肤);肤革(皮肤的表皮和真皮;外面,表面);肤不生毛(皮肤上长满了厚茧而长不出毛) 树木、果实的表皮 某些像皮层那样的东西 纸光洁如玉,肤如卵膜。--宋·陈师道《后山谈丛》 又如草皮;纸张 古代用于祭祀或供食用的肉类 麋肤,鱼醢。--《礼记》。郑 肤(膚) fū身体表面包在肌肉外面的组织皮~组织。~色发黄。切~之痛。〈喻〉表面的,浅薄的~浅。~见(浅薄的见解)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict