- 1.da
- 2.LT:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ
- 1
多喝水對皮膚好。
duō hē shuǐ duì pí fū hǎo
Uống nhiều nước tốt cho da
- 2
她的皮膚白得像雪。
tā de pífū bái de xiàng xuě。
Da cô trắng như tuyết
- 3
她的皮膚比雪還白。
tā de pífū bǐ xuě hái bái。
Da cô ấy trắng hơn tuyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.