學華語Kaori Dict

脫鞋

giản thể: 脱鞋

tuōxié

ㄊㄨㄛ ㄒㄧㄝˊ

THOÁT HÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆沒脫鞋。

    Tāngmǔ méi tuōxié。

    Tom chưa tháo giày

  • 2

    您進房前必鬚脫鞋。

    nín jìn fáng qián bìxū tuōxié。

    Trước khi vào phòng, anh phải bỏ giày.

  • 3

    訪客通常在進入一戶日本人家之前會被要求脫鞋。

    fǎngkè tōngcháng zài jìnrù yī hù Rìběnrén jiā zhīqián huì bèi yāoqiú tuōxié。

    Khách đến thường được yêu cầu tháo giày trước khi vào nhà người Nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脫鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict