學華語Kaori Dict

擺脫

giản thể: 摆脱

bǎituō

ㄅㄞˇ ㄊㄨㄛ

BÀI THOÁT

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.thoát khỏi
  2. 2.vứt bỏ (ý tưởng cũ,...)
  3. 3.loại bỏ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.thoát ly (khỏi)
  2. 5.thoát ra (khỏi)
  3. 6.giải thoát bản thân khỏi
  4. 7.tự giải thoát

例句Câu ví dụ

  • 1

    他終於擺脫了壓力。

    tā zhōng yú bǎi tuō le yā lì

    Anh ấy cuối cùng đã thoát khỏi áp lực

  • 2

    你無法擺脫。

    nǐ wúfǎ bǎituō。

    Ngươi không thể thoát khỏi

  • 3

    我要擺脫這一切。

    wǒ yào bǎituō zhè yīqiè。

    Tôi muốn thoát khỏi tất cả những thứ này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擺脫 nghĩa là gì? · Kaori Dict