字義Nghĩa
đặt, xếpmáy dịch
bǎiBÀI
- 1.sắp xếp
- 2.trưng bày
- 3.di chuyển qua lại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 罷 [bà] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 擺脫thoát khỏi
- 擺動đung đưa
- 擺放sắp xếp; bố trí; bày biện
- 擺平công bằng
- 擺設đồ trang trí
- 擺設bày biện
- 擺明thể hiện rõ ràng
- 擺出tỏ ra
- 擺子bệnh sốt rét
- 擺布sắp xếp
- 搖擺lắc lư
- 停擺tạm ngưng
- 大搖大擺đi vênh váo
- 下擺vạt váy
- 前擺lần trước
- 單擺con lắc đơn (vật lý)