學華語Kaori Dict

擺動

giản thể: 摆动

bǎidòng

ㄅㄞˇ ㄉㄨㄥˋ

BÀI ĐỘNG

HSK 4V
  1. 1.đung đưa
  2. 2.di chuyển qua lại
  3. 3.dao động

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹在風中擺動。

    shù zài fēng zhōng bǎi dòng

    Cây rung rinh trong gió

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擺動 nghĩa là gì? · Kaori Dict