- 1.đung đưa
- 2.di chuyển qua lại
- 3.dao động

例句Câu ví dụ
- 1
樹在風中擺動。
shù zài fēng zhōng bǎi dòng
Cây rung rinh trong gió
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.