學華語Kaori Dict

停擺

giản thể: 停摆

tíngbǎi

ㄊㄧㄥˊ ㄅㄞˇ

ĐÌNH BÀI

TOCFL 7
  1. 1.(của con lắc) ngừng đung đưa
  2. 2.(công việc, sản xuất, hoạt động, v.v.) dừng lại
  3. 3.tạm ngưng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bị hủy
  2. 5.bế tắc
  3. 6.(thể thao) tạm ngừng hoạt động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停擺 nghĩa là gì? · Kaori Dict