學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
停擺
停擺
giản thể:
停摆
tíng
bǎi
[ㄊㄧㄥˊ ㄅㄞˇ]
ĐÌNH BÀI
TOCFL 7
1.
(của con lắc) ngừng đung đưa
2.
(công việc, sản xuất, hoạt động, v.v.) dừng lại
3.
tạm ngưng
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
bị hủy
5.
bế tắc
6.
(thể thao) tạm ngừng hoạt động
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
停
tíng
dừng
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
擺
bǎi
sắp xếp
停車
tíngchē
dừng xe (dừng phương tiện)
不停
bùtíng
không ngừng
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
停留
tíngliú
ở lại tạm thời
逐字解
Từng chữ trong từ
停
đình
dừng lại, tạm dừng
擺
bài, bẫy
đặt, xếp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
停擺 nghĩa là gì? · Kaori Dict