白托
báituō
[ㄅㄞˊ ㄊㄨㄛ]
BẠCH THÁC
- 1.chăm sóc ban ngày cho người cao tuổi (viết tắt của 白天托管[bai2 tian1 tuo1 guan3])
- 2.bị mờ mắt vì lòng tham
- 3.kẻ lừa đảo (đồng âm của 拜託|拜托[bai4 tuo1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.