學華語Kaori Dict

摩托

tuō

ㄇㄛˊ ㄊㄨㄛ

MA THÁC

HSK 5N
  1. 1.mô tơ (từ mượn)
  2. 2.xe máy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他騎摩托上班。

    tā qí mó tuō shàng bān

    Anh ấy đi làm bằng xe máy

  • 2

    騎摩托車很有趣。

    qí mótuōchē hěn yǒuqù。

    Đi xe máy rất vui

  • 3

    湯姆騎摩托車上班。

    Tāngmǔ qí mótuōchē shàngbān。

    Tom đi làm bằng xe máy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摩托 nghĩa là gì? · Kaori Dict