例句Câu ví dụ
- 1
他騎摩托上班。
tā qí mó tuō shàng bān
Anh ấy đi làm bằng xe máy
- 2
騎摩托車很有趣。
qí mótuōchē hěn yǒuqù。
Đi xe máy rất vui
- 3
湯姆騎摩托車上班。
Tāngmǔ qí mótuōchē shàngbān。
Tom đi làm bằng xe máy.
他騎摩托上班。
tā qí mó tuō shàng bān
Anh ấy đi làm bằng xe máy
騎摩托車很有趣。
qí mótuōchē hěn yǒuqù。
Đi xe máy rất vui
湯姆騎摩托車上班。
Tāngmǔ qí mótuōchē shàngbān。
Tom đi làm bằng xe máy.