例句Câu ví dụ
- 1
累了做個按摩。
lèi le zuò gè àn mó
Mệt thì nên đi massage
- 2
我在按摩腳。
wǒ zài ànmó jiǎo。
Tôi đang massage chân
- 3
她給他做了個按摩。
tā gěi tā zuò le gě ànmó。
Cô ấy đã cho anh một lần massage
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.
