學華語Kaori Dict

按摩

àn

ㄢˋ ㄇㄛˊ

ÁN MA

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    累了做個按摩。

    lèi le zuò gè àn mó

    Mệt thì nên đi massage

  • 2

    我在按摩腳。

    wǒ zài ànmó jiǎo。

    Tôi đang massage chân

  • 3

    她給他做了個按摩。

    tā gěi tā zuò le gě ànmó。

    Cô ấy đã cho anh một lần massage

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按摩 nghĩa là gì? · Kaori Dict