學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ma sát, cọ xát, mài mònmáy dịch

MA

  1. 1.cọ xát

MA

  1. 1.摩 — dùng trong 摩挲[ma1 sa5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

摩 (形声。从手,麻声。本义摩擦,磨蹭) 同本义 摩,研也。--《说文》 刮摩之工。--《考工记》 鎋击摩车而相过。--《战国策·齐策》 人肩摩。--《战国策·秦策》 濯手以摩之,去其皱。--《礼记·内则》 又如摩戛(摩擦。也作磨戛);摩厉(磨物使锐。引申有磨炼、钻研的意思);摩肩接毂(肩挨着肩,车子擦着车子);摩肩(肩挨着肩);摩拭(揩擦) 迫近,接近 又如摩近(接近);摩垒(迫近敌垒);摩霄(接近云天,冲天) 通磨”。磨砺 阴阳相摩,天地相荡。--《礼记·乐记》 是故刚柔相摩,八 摩mā ①用手按住物体一下一下地轻轻移动把衣服~挲平。 摩mó ⒈摸,擦,接触按~。抚~。~破了点皮。~肩继踵。~拳擦掌。 ⒉接近,迫近~近。~天岭。~天大楼。 ⒊研究,切磋,揣测观~。心~意揣。 ⒋ ⒌ ①物体与物体紧密接触,来回移动。 ②(也写作"磨擦")〈喻〉制造事端,引起纠纷、冲突。 ⒍ ⒎ 摩ma 1.助词。表示疑问。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 摩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict