學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摩旅
摩旅
mó
lǚ
[ㄇㄛˊ ㄌㄩˇ]
MA LỮ
1.
du lịch bằng xe máy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旅行
lǚxíng
du lịch
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
旅館
lǚguǎn
khách sạn
旅行社
lǚxíngshè
công ty du lịch
旅客
lǚkè
du khách; khách du lịch
按摩
ànmó
mát-xa
摩擦
mócā
ma sát
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
旅
lữ
duy hành
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
墨綠
mòlǜ
xanh đậm
末路
mòlù
ngõ cụt; bế tắc
陌路
mòlù
(văn học) người xa lạ
記憶技巧
Mẹo nhớ
旅
LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摩旅 nghĩa là gì? · Kaori Dict