學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陌路
陌路
mò
lù
[ㄇㄛˋ ㄌㄨˋ]
MẠCH LỘ
1.
(văn học) người xa lạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
路
lù
đường (LT:條|条[tiao2])
走路
zǒulù
đi bộ
馬路
mǎlù
đường phố
路口
lùkǒu
giao lộ
公路
gōnglù
đường cao tốc
道路
dàolù
đường
路線
lùxiàn
hành trình
鐵路
tiělù
đường sắt
逐字解
Từng chữ trong từ
陌
mạch
con đường nhỏ giữa các ruộng lúa
路
lộ
đường, lối đi, phố
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
墨綠
mòlǜ
xanh đậm
摩旅
mólǚ
du lịch bằng xe máy
末路
mòlù
ngõ cụt; bế tắc
記憶技巧
Mẹo nhớ
路
LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陌路 nghĩa là gì? · Kaori Dict