字義Nghĩa
con đường nhỏ giữa các ruộng lúamáy dịch
mòMẠCH
- 1.đường nâng cao
- 2.con đường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
陌 (形声。从阜,百声。阜,土山,与地形有关。本义田间小路) 田间东西方向的小路。也泛指田间小路 为田开阡陌封疆,而赋税平。--《史记·商君列传》 阡陌交通,鸡犬相闻。--陶渊明《桃花源记》 又如南陌(南方的田间小路);陌路(田间的小路);陌头(路旁) 泛指道路 素骥鸣广陌,慷慨送我行。--陶潜《咏荆轲》 越陌度阡,枉用相存。--曹操《短歌行》 又如陌头杨柳 田野 蹑足行伍之间,而倔起阡陌之中。--贾谊《过秦论》 街道 寻常巷陌,人道寄奴曾住 陌mò ⒈田间的小路,南北为"阡",东西为"陌"。〈引〉路广~。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Một thành phố lớn 百, biểu thị một nơi xa lạ
組詞Từ chứa chữ này
- 陌生lạ
- 陌路
- 陌陌Momo, ứng dụng nhắn tin dựa trên GPS, và có khả năng gặp gỡ người dùng Momo khác (thường là người lạ) trong khu vực của mình, ra mắt năm 2011
- 陌生人người lạ
- 陌路人người xa lạ
- 田陌lối đi giữa các ruộng
- 綺陌đường phố lộng lẫy
- 奧陌陌ʻOumuamua (vật thể giữa các vì sao)
- 形同陌路trở nên xa lạ
- 柳陌花衢kỹ viện