學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陌陌
陌陌
Mò
mò
[ㄇㄛˋ ㄇㄛˋ]
MẠCH MẠCH
1.
Momo, ứng dụng nhắn tin dựa trên GPS, và có khả năng gặp gỡ người dùng Momo khác (thường là người lạ) trong khu vực của mình, ra mắt năm 2011
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陌生
mòshēng
lạ
陌
mò
đường nâng cao
田陌
tiánmò
lối đi giữa các ruộng
綺陌
qǐmò
đường phố lộng lẫy
陌路
mòlù
(văn học) người xa lạ
奧陌陌
Àomòmò
ʻOumuamua (vật thể giữa các vì sao)
陌生人
mòshēngrén
người lạ
陌路人
mòlùrén
người xa lạ
逐字解
Từng chữ trong từ
陌
mạch
con đường nhỏ giữa các ruộng lúa
陌
mạch
con đường nhỏ giữa các ruộng lúa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
默默
mòmò
lặng lẽ; không nói
嬤嬤
mómo
nhũ mẫu
眽眽
mòmò
biến thể của 脈脈|脉脉[mo4 mo4]
脈脈
mòmò
trìu mến
饃饃
mómo
bánh hấp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陌陌 nghĩa là gì? · Kaori Dict