學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綺陌
綺陌
giản thể:
绮陌
qǐ
mò
[ㄑㄧˇ ㄇㄛˋ]
Ỷ MẠCH
1.
đường phố lộng lẫy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陌生
mòshēng
lạ
綺
qǐ
đẹp
陌
mò
đường nâng cao
清綺
qīngqǐ
đẹp
田陌
tiánmò
lối đi giữa các ruộng
綺井
qǐjǐng
trần nhà (kiến trúc)
綺夢
qǐmèng
giấc mơ đẹp và lãng mạn
綺室
qǐshì
căn phòng tráng lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
綺
ỷ, khỉ
sợi tơ mỏng
陌
mạch
con đường nhỏ giữa các ruộng lúa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
期末
qīmò
cuối kỳ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
綺陌 nghĩa là gì? · Kaori Dict