字義Nghĩa
sợi tơ mỏngmáy dịch
qǐỶ
- 1.đẹp
- 2.lụa hoa văn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 奇 [qí] chỉ âm.
Quỷ — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 綺井trần nhà (kiến trúc)
- 綺夢giấc mơ đẹp và lãng mạn
- 綺室căn phòng tráng lệ
- 綺年trẻ
- 綺思ý nghĩ đẹp (trong văn viết)
- 綺想ảo tưởng
- 綺歲tuổi trẻ
- 綺燦quyến rũ
- 綺窗cửa sổ trang trí đẹp
- 綺筵bữa tiệc tráng lệ
- 清綺đẹp
- 綺繡vải lụa có hoa văn
- 綺羅vải lụa đẹp
- 綺衣quần áo đẹp
- 綺語văn chương hoa mỹ
- 綺貌ngoại hình xinh đẹp