學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綺燦
綺燦
giản thể:
绮灿
qǐ
càn
[ㄑㄧˇ ㄘㄢˋ]
Ỷ XÁN
1.
quyến rũ
2.
rực rỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
燦爛
cànlàn
lung linh
燦
càn
rực rỡ
綺
qǐ
đẹp
清綺
qīngqǐ
đẹp
燦笑
cànxiào
cười rạng rỡ
綺井
qǐjǐng
trần nhà (kiến trúc)
綺夢
qǐmèng
giấc mơ đẹp và lãng mạn
綺室
qǐshì
căn phòng tráng lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
綺
ỷ, khỉ
sợi tơ mỏng
燦
xán
sáng rõ, chiếu sáng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
悽慘
qīcǎn
than thở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
綺燦 nghĩa là gì? · Kaori Dict